genus lathyrus

genus lathyrus

A botanist carefully examines a specimen of the genus Lathyrus in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ thực vật học): Chi Lathyrus một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân thảo leo hoặc , phân bố chủ yếuCựu Thế giới các vùng ôn đới của Bắc Nam Mỹ. Các loài trong chi này thường được gọi là đậu chuột hoặc đậu đồng.

dụ sử dụng
  • (Chi Lathyrus bao gồm các loài như đậu thơm - Lathyrus odoratus.)
  • (Nhiều cây trong chi Lathyrus thân thảo leo tua cuốn.)
  • (Đậu đồng, một thành viên của chi Lathyrus, thường được tìm thấycác vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Lathyrus" trong phân loại học: Đây một đơn vị phân loại chính thức, thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu tiên.

    • In botanical classification, genus Lathyrus is placed under the tribe Fabeae. (Trong phân loại thực vật, chi Lathyrus được xếp vào tông Fabeae.)
  • "Lathyrus" trong y học nông nghiệp: Một số loài trong chi này chứa độc tố (ODAP) gây bệnh thần kinh nếu ăn quá nhiều.

    • Consumption of certain Lathyrus species can lead to lathyrism. (Tiêu thụ một số loài Lathyrus có thể dẫn đến bệnh liệt thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lathyrus (danh từ riêng): Tên chi, thường được dùng làm từ gốc.
  • Lathyrism (danh từ): Bệnh liệt thần kinh do ăn các loài Lathyrus.
    • Lathyrism is a neurological disease caused by toxins in Lathyrus plants. (Bệnh liệt thần kinh một bệnh thần kinh do độc tố trong cây Lathyrus gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Vetchling: tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài Lathyrus.
  • Wild pea: tên gọi khác cho một số loài Lathyrus hoang dã.
  • Sweet pea: tên gọi cho loài Lathyrus odoratus được trồng làm cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Lathyrus: các loài trong chi Lathyrus.

    • There are over 160 species of genus Lathyrus. ( hơn 160 loài trong chi Lathyrus.)
  • Member of genus Lathyrus: thành viên của chi Lathyrus.

    • The chickling pea is a member of genus Lathyrus. (Đậu một thành viên của chi Lathyrus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "genus Lathyrus".